Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlinhos

AjmanTiền vệBRA
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Carlinhos là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ajman.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlinhos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-SharjahT 3-2dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 0-4900043561/6615/5—7,20
10/05/2026VĐQG UAEvs AjmanB 0-2900022124/3626/11—6,18
05/05/2026VĐQG UAEvs Al BataehT 2-1901011033/3906/14—6,88
24/04/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 2-4620011125/2913/5V6,31
11/04/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)B 3-4901143154/6402/6—7,64
05/04/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 1-0900100437/4607/8—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201218300 nghìn €
12/01/201318300 nghìn €
29/06/201319350 nghìn €
17/12/201521450 nghìn €
15/07/201622450 nghìn €
19/12/201622450 nghìn €
25/06/201723750 nghìn €
19/10/2017231,5 triệu €
08/01/2018231,5 triệu €
02/06/2018231,5 triệu €
10/09/2018241,2 triệu €
26/12/2018241,0 triệu €
10/10/201925800 nghìn €
29/12/201925800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
08/09/202026650 nghìn €
08/02/202126800 nghìn €
20/09/202127800 nghìn €
26/12/2021271,2 triệu €
30/05/2022271,2 triệu €
31/10/2022281,0 triệu €
15/06/202328800 nghìn €
26/12/202329800 nghìn €
05/06/2024291,2 triệu €
09/12/2024301,0 triệu €
27/05/202530900 nghìn €
27/11/202531800 nghìn €
25/05/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Al Kuwait SCAjmanChuyển nhượng—
17/07/2026Portimonense SCAl Kuwait SCChuyển nhượng—
29/06/2026Dabba Al-FujairahPortimonense SCCho mượn—
11/07/2025Portimonense SCDabba Al-FujairahChuyển nhượng—
29/06/2025Qatar Sports ClubPortimonense SCCho mượn—
28/07/2024Portimonense SCQatar Sports ClubChuyển nhượng—
15/07/2021Free PlayerPortimonense SCChuyển nhượng—
17/05/2021Vasco da Gama Saf - RJFree PlayerTrở lại—
09/08/2020Standard LiegeVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
30/07/2020Vitoria SetubalStandard LiegeCho mượn—
30/06/2019Standard LiegeVitoria SetubalChuyển nhượng—
29/06/2019Guarani SPStandard LiegeCho mượn—
09/01/2019Standard LiegeGuarani SPChuyển nhượng—
21/08/2017EstorilStandard LiegeHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
05/01/2017Atlético Monte Azul (SP)EstorilHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
04/01/2017ThunAtlético Monte Azul (SP)Cho mượn—
30/06/2016Atlético Monte Azul (SP)ThunChuyển nhượng—
29/06/2016AarauAtlético Monte Azul (SP)Cho mượn—
06/07/2015Atlético Monte Azul (SP)AarauChuyển nhượng—
05/07/2015Red Bull Brasil SPAtlético Monte Azul (SP)Cho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy59
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com