
Carla Camacho là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lazio (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
245Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 0% | 0 | 0 | 6,75 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 2 | 200 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 85% | 57% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/54 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Inter Milan (nữ) | B 1-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Parma (nữ) | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Napoli (nữ) | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 25/30 | 2 | 5/8 | — | 8,50 |
| 31/05/2026 | English FA Women's Cup | vs Manchester City (nữ) | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | English FA Women's Cup | @ Liverpool (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 2/6 | — | 6,29 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/5 | — | 6,44 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/4 | — | 6,60 |