
Carl Nygaard là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus Fremad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
823Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
823Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 748 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 47% | 1 | 0 | 6,55 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/265 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/70 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 1/3 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 3 | 6/10 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 0/6 | V | 6,12 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Horsholm-Usserod IK | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 0 | 3/6 | — | 6,92 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 4 | 8/16 | — | 6,19 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 5/5 | — | 7,11 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 2/2 | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 2 | 2/4 | — | 6,81 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 5/10 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2026 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.