Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carl Klaus

1. FC Union BerlinThủ mônGER
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Carl Klaus là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carl Klaus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 3-3dự bị000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Eintracht BraunschweigT 4-2dự bị000—0———
16/05/2026Bundesligavs FC AugsburgT 4-09010322/370——6,83
11/05/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-19030117/270——6,48
02/05/2026Bundesligavs FC KölnH 2-29021119/3001/1—6,18
25/04/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 1-3594009/1501/1—5,61
18/04/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-2dự bị000—0———
11/04/2026Bundesliga@ 1. FC Heidenheim 1846B 1-3dự bị000—0———
05/04/2026Bundesligavs FC St. PauliH 1-1dự bị000—0———
21/03/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20131950 nghìn €
20/10/20131950 nghìn €
19/02/20142050 nghìn €
17/08/20142050 nghìn €
07/02/20152150 nghìn €
30/06/20152150 nghìn €
28/10/201521175 nghìn €
07/02/201622200 nghìn €
30/06/201622100 nghìn €
01/02/201723100 nghìn €
16/08/201723100 nghìn €
31/12/201723200 nghìn €
29/05/201824100 nghìn €
18/02/201925200 nghìn €
28/06/201925300 nghìn €
12/12/201925250 nghìn €
17/11/202026200 nghìn €
07/02/202127200 nghìn €
15/06/202127200 nghìn €
14/12/202127200 nghìn €
15/06/202228200 nghìn €
29/11/202228200 nghìn €
27/06/202329200 nghìn €
14/12/202329200 nghìn €
21/03/202430350 nghìn €
05/06/202430350 nghìn €
19/12/202430350 nghìn €
04/06/202531350 nghìn €
18/12/202531350 nghìn €
26/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/20241. FC Nürnberg1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/06/2021SV Darmstadt 981. FC NürnbergChuyển nhượng—
06/08/2019CD Atlético BalearesSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2016Stuttgarter KickersCD Atlético BalearesChuyển nhượng—
30/06/2015VfL Wolfsburg YouthStuttgarter KickersChuyển nhượng—
30/06/2013VfL Wolfsburg U19VfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2012VfB Stuttgart U19VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2011VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2010VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2004MTV Stuttgart YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 229
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com