
Carl Jenkinson
Hậu vệENG
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Carl Jenkinson là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/08/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 05/02/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/11/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 20 | 4,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 6,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 21 | 6,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 7,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 8,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 24 | 9,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 9,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/05/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.