
Carl Jenkinson
Hậu vệENG
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Carl Jenkinson là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barrow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/08/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 05/02/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/11/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 20 | 4,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 6,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 21 | 6,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 7,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 8,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 24 | 9,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 9,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/05/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Bromley | Retired | Tự do | — |
| 26/09/2024 | Free player | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Newcastle Jets | Free player | Trở lại | — |
| 02/08/2022 | Nottingham Forest | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Melbourne City | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Nottingham Forest | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Arsenal | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/05/2018 | Birmingham City | Arsenal | Cho mượn | — |
| 20/08/2017 | Arsenal | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | West Ham United | Arsenal | Cho mượn | — |
| 30/07/2014 | Arsenal | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2011 | Charlton Athletic | Arsenal | Hết hạn mượn 1.125M € | 1,1 triệu € |
| 09/12/2010 | Eastbourne Borough | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 08/11/2010 | Charlton Athletic | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2010 | Welling United | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 03/01/2010 | Charlton Athletic | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Charlton Athletic (Youth) | Charlton Athletic U18 | Chuyển nhượng | — |