Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carl Jenkinson

Hậu vệENG
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Carl Jenkinson là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carl Jenkinson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/04/2026Hạng Tư Anh@ BarnetH 2-2dự bị00000—0———
28/03/2026Hạng Tư Anh@ BarrowB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20111950 nghìn €
29/08/201119750 nghìn €
05/02/2012191,0 triệu €
23/06/2012201,0 triệu €
14/11/2012202,5 triệu €
27/01/2013204,5 triệu €
01/07/2013216,0 triệu €
14/01/2014216,0 triệu €
11/08/2014225,0 triệu €
11/02/2015237,0 triệu €
30/06/2015238,0 triệu €
08/02/2016249,0 triệu €
31/07/2016249,0 triệu €
19/02/2017256,0 triệu €
27/06/2017255,0 triệu €
26/02/2018263,5 triệu €
18/12/2018262,5 triệu €
12/06/2019272,0 triệu €
26/02/2020281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
14/10/2020281,2 triệu €
09/03/202129900 nghìn €
29/06/202129600 nghìn €
23/11/202129500 nghìn €
05/05/202230500 nghìn €
04/04/202331450 nghìn €
07/01/202431300 nghìn €
27/05/202432250 nghìn €
29/12/202432125 nghìn €
29/06/202533100 nghìn €
25/11/20253375 nghìn €
14/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026BromleyRetiredTự do—
26/09/2024Free playerBromleyChuyển nhượng—
30/06/2024Newcastle JetsFree playerTrở lại—
02/08/2022Nottingham ForestNewcastle JetsChuyển nhượng—
29/06/2022Melbourne CityNottingham ForestCho mượn—
18/01/2022Nottingham ForestMelbourne CityChuyển nhượng—
06/08/2019ArsenalNottingham ForestHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/05/2018Birmingham CityArsenalCho mượn—
20/08/2017ArsenalBirmingham CityChuyển nhượng—
30/01/2016West Ham UnitedArsenalCho mượn—
30/07/2014ArsenalWest Ham UnitedChuyển nhượng—
07/07/2011Charlton AthleticArsenalHết hạn mượn 1.125M €1,1 triệu €
09/12/2010Eastbourne BoroughCharlton AthleticCho mượn—
08/11/2010Charlton AthleticEastbourne BoroughChuyển nhượng—
30/06/2010Charlton Athletic U18Charlton AthleticChuyển nhượng—
30/05/2010Welling UnitedCharlton AthleticCho mượn—
03/01/2010Charlton AthleticWelling UnitedChuyển nhượng—
30/06/2008Charlton Athletic (Youth)Charlton Athletic U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com