Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carl Gustafsson

KalmarTiền vệSWE
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Carl Gustafsson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Kalmar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.205Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—15131.20520013680%60%206,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.205 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
797/984 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
12/45 (26%)
Chuyền dài chính xác
52/114 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
25
Phá bóng
38
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/123 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 45
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
253
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carl Gustafsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 2-1900000137/4936/10—6,70
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 0-1900000157/7314/7V6,57
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-5900000160/7724/6—6,08
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-1900000273/8535/8—7,20
01/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 1-1900010262/7713/5—6,16
25/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 2-1900000053/7522/5—6,00
21/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFH 2-2901032043/5436/7—7,73
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-2900000060/7248/15—5,93
05/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-0901011076/87412/18—8,20
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-3900021056/7026/6—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201919200 nghìn €
04/08/202020300 nghìn €
09/12/202020300 nghìn €
08/06/202121400 nghìn €
16/09/202121600 nghìn €
16/12/202121700 nghìn €
23/06/2022221,0 triệu €
13/12/2022221,2 triệu €
26/06/2023231,2 triệu €
07/12/2023231,2 triệu €
12/06/2024241,2 triệu €
19/12/2024241,2 triệu €
17/06/2025251,0 triệu €
18/11/2025251,0 triệu €
28/06/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com