
Cao Enze là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Tiểu sử Cao Enze
Cao Enze là tiền vệ của Jiangxi Lushan, mang quốc tịch China, sinh ngày 23/10/2002 và 24 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 600 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Ở Chinese Football League 2, cầu thủ có 21 trận và 1 kiến tạo; tại Cúp FA Trung Quốc có 3 trận và 1 bàn. Giá trị cao nhất từng đạt là 50 nghìn € (2025), và chuyển đến Jiangxi Lushan từ Kunming City Star ngày 27/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
5Đá chính
600Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 5 | 550 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 79% | 30% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 0 | 50 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/161 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/71 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 2,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/5 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | V | 5,72 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/3 | — | 6,36 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 2/11 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 6/12 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/7 | — | 5,98 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 3/3 | — | 7,23 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |