
Cao Enze là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
5Đá chính
600Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 5 | 550 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 79% | 30% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 0 | 50 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/161 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/71 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 2,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/5 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | V | 5,72 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/3 | — | 6,36 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 2/11 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 6/12 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/7 | — | 5,98 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 3/3 | — | 7,23 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 18/03/2024 | 21 | — |
| 22/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Kunming City Star | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2025 | Kunming City | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2024 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Kunming City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Zibo Qisheng(2015-2024) | Jinan XingZhou(2013-2024) | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Zibo Qisheng(2015-2024) | Chuyển nhượng 0.003825M € | 3 nghìn € |
| 05/04/2023 | Shaanxi FA | Jinan XingZhou(2013-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực31