
Cammy Ballantyne là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo East Fife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ East Fife | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,81 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Linlithgow Rose | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/05/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/05/2026 | 26 | 25 nghìn € |
| 20/08/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Linfield FC | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | St Johnstone F.C. | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Clyde | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 05/02/2024 | St Johnstone F.C. | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Montrose | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 22/09/2022 | St Johnstone F.C. | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2022 | Montrose | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 28/09/2021 | St Johnstone F.C. | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2021 | Montrose | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 13/09/2020 | St Johnstone F.C. | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | St. Johnstone FC B | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2020 | Montrose | St. Johnstone FC B | Cho mượn | — |
| 09/09/2019 | St. Johnstone FC B | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Broomhill FC (- 2025) | St. Johnstone FC B | Cho mượn | — |
| 10/10/2018 | St. Johnstone FC B | Broomhill FC (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | St. Johnstone U20 | St. Johnstone FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St. Johnstone FC U17 | St. Johnstone U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Heart of Midlothian FC Youth | St. Johnstone FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực41