Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Camilo Saiz

34Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Camilo Saiz là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Club Sportivo 2 de Mayo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.829Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1829Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—22201.7391004190%54%206,84
Paraguayan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.739 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
719/797 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
68/115 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
16
Phá bóng
117
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/121 (54%)
Không chiến thắng / thua
43 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 23
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Camilo Saiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Paraguay@ Olimpia AsuncionB 0-3dự bị00000—0———
13/10/2026Primera División Paraguayvs Sportivo AmelianoT 1-0dự bị00000—0———
06/10/2026Primera División Paraguay@ Cerro PortenoT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026Primera División Paraguay@ Rubio nuH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Primera División Paraguay@ FC Nacional AsuncionB 0-3dự bị00000—0———
12/09/2026Primera División Paraguayvs Club Libertad AsunciónB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026Primera División Paraguay@ Sportivo San LorenzoT 2-1450000046/4900/3—6,63
02/09/2026Primera División Paraguayvs Sportivo LuquenoH 2-2500000—01/1—6,17
30/08/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseT 1-05000001/10——7,02
29/07/2026Primera División Paraguayvs Cerro PortenoT 2-1641011018/2000/1—7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 200 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/201017200 nghìn €
31/12/201018100 nghìn €
29/06/20111975 nghìn €
04/01/201219200 nghìn €
14/03/201624450 nghìn €
19/07/201624500 nghìn €
31/08/201624550 nghìn €
09/11/201624600 nghìn €
30/01/201724750 nghìn €
08/10/201725750 nghìn €
07/05/201826600 nghìn €
01/03/202028800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
05/10/202028600 nghìn €
13/05/202129600 nghìn €
23/12/202129350 nghìn €
19/06/202230250 nghìn €
11/12/202230250 nghìn €
11/07/202331150 nghìn €
25/06/20243210 nghìn €
31/07/202432—
11/09/20253325 nghìn €
01/12/20253325 nghìn €
17/05/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025AE ZakakiouClub Sportivo 2 de MayoChuyển nhượng—
30/06/2024Arsenal de SarandiAE ZakakiouChuyển nhượng—
31/01/2024Pegia 2014 (-2025)Arsenal de SarandiChuyển nhượng—
06/08/2023Cucuta DeportivoPegia 2014 (-2025)Chuyển nhượng—
30/06/2023Free playerCucuta DeportivoChuyển nhượng—
18/01/2023Deportes TolimaFree playerTrở lại—
20/07/2022Doxa KatokopiasDeportes TolimaChuyển nhượng—
17/01/2022Riga FCDoxa KatokopiasChuyển nhượng—
20/07/2021Dep.Independiente MedellinRiga FCChuyển nhượng—
29/06/2021Pafos FCDep.Independiente MedellinCho mượn—
05/08/2020Dep.Independiente MedellinPafos FCChuyển nhượng—
29/06/2020Cerro PortenoDep.Independiente MedellinCho mượn—
30/06/2018Dep.Independiente MedellinCerro PortenoChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2018Argentinos JuniorsDep.Independiente MedellinCho mượn—
09/08/2017Dep.Independiente MedellinArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
30/06/2015Envigado FCDep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
30/12/2010Argentinos Jrs U20Envigado FCCho mượn—
30/06/2010Envigado FCArgentinos Jrs U20Chuyển nhượng—
31/12/2008Envigado FC U20Envigado FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com