
Camila Fernanda Gomes Rodrigues
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
45 nghìn €Giá trị
Camila Fernanda Gomes Rodrigues là thủ môn 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro (nữ).
Tiểu sử Camila Fernanda Gomes Rodrigues
Camila Fernanda Gomes Rodrigues là thủ môn của câu lạc bộ Cruzeiro Women, mang quốc tịch Brazil và 25 tuổi. Trong mùa 2026, thủ môn này có 11 trận ra sân với 315 phút thi đấu, 13 lần cứu thua và điểm trung bình 2,67. Ở CONMEBOL Copa Libertadores Femenino, cầu thủ có 4 trận và 13 cứu thua, còn tại Brazil W L là 7 trận. Cao 176 cm, nặng 71 kg, và giá trị thị trường đạt 45 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
360Phút
14Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 14 | 0 | 3 | 83% | 100% | 0 | 0 | 7,26 |
| Brazil W L | 2026 | — | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,26
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/89 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Brazil W L · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Libertad Limpeno (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | — | — | 6,53 |
| 23/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Club Olimpia (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 20/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Bolivar (nữ) | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/22 | 0 | — | — | 7,06 |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs LDU Quito (nữ) | T 2-1 | 90 | 11 | 0 | 2 | 18/26 | 0 | — | — | 8,80 |
| 15/04/2026 | FIFA W Series | vs Zambia (nữ) | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |