
Camiel Neghli là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.153Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 946 | 3 | 0 | 2 | 19 | 7 | 78% | 38% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 74% | 42% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 946 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/327 (78%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 14/41 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/36 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/70 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 34
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/55 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/33 | 1 | 1/9 | V | 6,24 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 3 | 4/8 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 36/43 | 2 | 4/7 | — | 8,18 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/21 | 1 | 2/8 | — | 7,28 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 11/15 | 1 | 1/5 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/37 | 0 | 3/5 | — | 6,09 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Newcastle United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 4/8 | — | 5,93 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/36 | 0 | 1/3 | — | 7,84 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | B 0-3 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 5,77 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/31 | 5 | 5/8 | — | 6,25 |