
Cameron Norman là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.151Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.061 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 51% | 59% | 3 | 0 | 6,10 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52% | 37% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.061 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/374 (51%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/53 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/134 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/144 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 36
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 373
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/25 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/37 | 1 | 7/8 | — | 5,99 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 44/63 | 1 | 5/8 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/22 | 1 | 7/12 | — | 6,11 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/31 | 1 | 9/11 | V | 6,23 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/22 | 0 | 5/8 | — | 5,98 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/24 | 1 | 10/16 | V | 6,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/40 | 3 | 8/15 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/45 | 1 | 6/11 | — | 5,71 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/20 | 3 | 8/17 | V | 5,78 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 6/12 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tranmere Rovers | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Milton Keynes Dons | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Newport County | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Walsall | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | Oxford United | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | King's Lynn Town | Oxford United | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/08/2017 | Needham Market FC | King's Lynn Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2017 | Concord Rangers | Needham Market FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2016 | FC Norwich United | Concord Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Norwich City U23 | FC Norwich United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Woking | Norwich City U23 | Cho mượn | — |
| 28/10/2015 | Norwich City U23 | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực39