
Cameron Evans là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Newport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
575Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 312 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 58% | 50% | 1 | 0 | 6,13 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 48% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50% | 86% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/74 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/48 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/61 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/18 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/15 (86%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Plymouth Argyle | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 2 | 4/13 | — | 5,43 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Swindon Town | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/37 | 3 | 9/14 | — | 6,92 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | V | 6,05 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 4 | 6/16 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 4/8 | — | 5,83 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 3-5 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 2 | 7/10 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 3-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 6/12 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ AFC Wimbledon | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/18 | 4 | 13/15 | — | 6,61 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Roma | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | V | 5,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/07/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/03/2023 | 22 | — |
| 29/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy39
- Sức mạnh59
- Thể lực42