Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cameron Blues

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Cameron Blues là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hamilton Academical F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.351Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—101090010042——406,69
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4324420122——107,15
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—4220710011——006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cameron Blues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedT 2-19000000—0—V6,05
10/10/2026Scottish League One@ Alloa AthleticT 3-09000000—0—V6,30
03/10/2026Scottish League Onevs PeterheadT 2-19000210—0——6,86
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Kilmarnock U21T 3-07800000—0——6,50
24/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs CowdenbeathT 1-02710110—0——7,95
19/09/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 4-19000000—0—V6,65
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ SpartansT 4-07600000—0——6,50
05/09/2026Scottish League One@ East KilbrideT 1-09000000—0——6,80
29/08/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 1-09000000—0——6,90
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Edinburgh CityB 0-12600000—0——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20182050 nghìn €
04/02/20202150 nghìn €
20/07/202022100 nghìn €
17/01/202122150 nghìn €
02/06/202123150 nghìn €
30/12/202123150 nghìn €
30/05/202224200 nghìn €
12/12/202224200 nghìn €
25/06/202325250 nghìn €
04/12/202325250 nghìn €
20/06/202426250 nghìn €
03/10/202426200 nghìn €
02/12/202426200 nghìn €
16/06/202527150 nghìn €
09/12/202527125 nghìn €
20/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Greenock MortonHamilton AcademicalChuyển nhượng—
05/09/2019LivingstonGreenock MortonChuyển nhượng—
04/09/2019Greenock MortonLivingstonCho mượn—
25/07/2019LivingstonGreenock MortonChuyển nhượng—
04/05/2019Berwick RangersLivingstonCho mượn—
20/02/2019LivingstonBerwick RangersChuyển nhượng—
06/01/2019Brechin CityLivingstonCho mượn—
27/09/2018LivingstonBrechin CityChuyển nhượng—
30/06/2018Falkirk U20LivingstonChuyển nhượng—
29/04/2018Edinburgh CityFalkirk U20Cho mượn—
04/01/2018Falkirk U20Edinburgh CityChuyển nhượng—
30/06/2015Falkirk FC U17Falkirk U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com