Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cameron Archer

AJ AuxerreTiền đạoENG
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Cameron Archer là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AJ Auxerre.

Tiểu sử Cameron Archer

Cameron Archer là tiền đạo người England, hiện thi đấu cho AJ Auxerre, 25 tuổi và sinh ngày 21/07/2001. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 1, cầu thủ có 4 trận ra sân, ghi 4 bàn và thi đấu 344 phút với điểm trung bình 7,55. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, cao nhất từng đạt 18,0 triệu € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 31/08/2026, khi cầu thủ rời Southampton để gia nhập AJ Auxerre.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—5543440012777%24%007,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/89 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/53 (24%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 32
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cameron Archer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 3-1900031016/1912/12—6,37
11/10/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-4901021115/2113/10—7,54
20/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 2-1901022119/2514/12—7,86
13/09/2026Ligue 1vs OGC NiceT 1-087103217/1101/11—7,41
05/09/2026Ligue 1@ LyonB 1-3771021012/1303/8—7,41
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs West Ham UnitedB 1-4dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityT 3-1dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Colchester UnitedT 2-015002017/711/2—6,81
13/05/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 6,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202119300 nghìn €
22/12/202120500 nghìn €
12/05/2022206,0 triệu €
02/11/2022208,0 triệu €
23/03/20232110,0 triệu €
31/05/20232112,0 triệu €
08/10/20232118,0 triệu €
18/12/20232218,0 triệu €
13/03/20242215,0 triệu €
26/05/20242213,0 triệu €
15/12/20242314,0 triệu €
29/05/20252312,0 triệu €
02/12/20252310,0 triệu €
02/03/2026248,0 triệu €
27/05/2026247,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026SouthamptonAJ AuxerreChuyển nhượng—
15/08/2024Aston VillaSouthamptonHết hạn mượn 17.6M €17,6 triệu €
10/07/2024Sheffield UnitedAston VillaHết hạn mượn 16.65M €16,6 triệu €
26/08/2023Aston VillaSheffield UnitedHết hạn mượn 21.55M €21,6 triệu €
30/05/2023MiddlesbroughAston VillaCho mượn—
05/01/2023Aston VillaMiddlesbroughChuyển nhượng—
30/05/2022Preston North EndAston VillaCho mượn—
23/01/2022Aston VillaPreston North EndChuyển nhượng—
30/06/2021Aston Villa U23Aston VillaChuyển nhượng—
30/05/2021Solihull MoorsAston Villa U23Cho mượn—
01/10/2020Aston Villa U23Solihull MoorsChuyển nhượng—
30/06/2019Aston Villa U18Aston Villa U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Aston Villa YouthAston Villa U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh25
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com