Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Calvin Heim

Bruhl SGThủ mônSUI
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Calvin Heim là thủ môn 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Bruhl SG.

Tiểu sử Calvin Heim

Calvin Heim là thủ môn của Bruhl SG, mang quốc tịch Switzerland, sinh ngày 18/09/2000 và hiện 26 tuổi. Thủ môn cao 191 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027; giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2020. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu, đều tại Switzerland Cup. Chuyển nhượng gần nhất là từ FC Rapperswil-Jona đến Bruhl SG vào ngày 13/07/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: —2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/04/201817100 nghìn €
09/07/201817150 nghìn €
04/02/201918150 nghìn €
03/06/201918150 nghìn €
05/01/202019200 nghìn €
30/07/202019150 nghìn €
27/12/202020—
04/10/20212125 nghìn €
07/06/20222125 nghìn €
28/12/20222250 nghìn €
06/06/20232275 nghìn €
20/12/20232375 nghìn €
27/06/20242375 nghìn €
22/12/20242475 nghìn €
09/06/20252475 nghìn €
01/10/202525—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2023FC Rapperswil-JonaBruhl SGChuyển nhượng—
26/01/2021SchaffhausenFC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
30/12/2020FC DietikonSchaffhausenCho mượn—
02/09/2020SchaffhausenFC DietikonChuyển nhượng—
16/07/2019FC Zurich U21SchaffhausenChuyển nhượng Free—
29/06/2019SchaffhausenFC Zurich U21Cho mượn—
25/02/2019FC Zurich U21SchaffhausenChuyển nhượng—
30/12/2018FC Rapperswil-JonaFC Zurich U21Cho mượn—
29/11/2018FC Zurich U21FC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
31/12/2017GC Zürich U18FC Zurich U21Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Zurich U17GC Zürich U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com