Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Calum Kavanagh

Oldham AthleticTiền đạoIRL
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Calum Kavanagh là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Oldham Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
911Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
11/38Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—119822514361069%38%107,19
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11740001145%40%006,90
Cúp EFL2026-2027—10150001075%0%106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 822 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
10/36
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/7
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/159 (69%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/100 (38%)
Không chiến thắng / thua
12 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/11 (45%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Calum Kavanagh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ WalsallB 0-3900040411/1523/9—6,91
17/10/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownT 4-1901131121/2712/9—8,55
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyH 0-090000006/1304/15—5,72
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityB 1-4901071211/1417/15—8,20
23/09/2026Cúp EFLvs Fleetwood TownT 1-015001003/400/3V6,25
19/09/2026Hạng Tư Anh@ RochdaleB 0-245001017/802/5—6,47
12/09/2026Hạng Tư Anhvs ChesterfieldB 1-2780021111/1403/9—6,25
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversB 0-245003119/1414/7—6,29
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownH 1-177014125/1306/7—7,30
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownT 3-0901262316/2214/10—8,02

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202319100 nghìn €
28/03/202420200 nghìn €
26/06/202420225 nghìn €
29/12/202421225 nghìn €
29/06/202521275 nghìn €
25/11/202522275 nghìn €
14/05/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com