
Callum Roberts là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Notts County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
750Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 552 | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 75% | 48% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 118 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 56% | 1 | 0 | 7,83 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 0% | 0 | 0 | 7,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/123 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/66 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/5 | — | 5,98 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Nottingham Forest U21 | T 5-1 | 28 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 15/16 | 1 | 3/4 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/24 | 2 | 7/13 | — | 6,21 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Grimsby Town | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 34/41 | 2 | 6/12 | V | 7,47 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 3/3 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9/12 | 1 | 6/12 | — | 6,37 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | H 1-1 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 1/2 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9/13 | 0 | 4/10 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 22 | — |
| 05/09/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Scunthorpe United | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aberdeen F.C. | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Notts County | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.119M € | 119 nghìn € |
| 19/01/2020 | Blyth Spartans | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Newcastle U23 | Blyth Spartans | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/03/2019 | Colchester United | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Newcastle U23 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Kilmarnock F.C. | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | Newcastle U23 | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Gateshead | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 15/01/2015 | Newcastle U23 | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Newcastle U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật56
- Tư duy79
- Sức mạnh32
- Thể lực42