
Callum Reynolds là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Boreham Wood.
Tiểu sử Callum Reynolds
Hậu vệ Callum Reynolds thi đấu cho Boreham Wood và có quốc tịch Anh. Cầu thủ sinh ngày 10/11/1989, hiện 36 tuổi. Chiều cao 188 cm, cân nặng 83 kg, và cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ được ghi nhận ở mức 50 nghìn € vào năm 2024. Giải đấu gắn với cầu thủ trong hồ sơ là Hạng 5 Anh, ứng với mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng 5 Anh | @ Rochdale | H 2-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/05/2026 | Hạng 5 Anh | @ Carlisle United | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Forest Green Rovers | H 0-0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Sutton United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Morecambe | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 30/01/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực54