Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum Hannah

Kelty HeartsHậu vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Callum Hannah là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Kelty Hearts.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
839Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League Two2026-2027—8546100110——105,39
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4436000000——105,81
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—101800000——006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 5,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum Hannah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Twovs Forfar Athletic FCT 2-19000000—0—V6,25
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Annan Athletic FCH 0-01800000—0——6,90
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ East KilbrideB 1-29000000—0——6,10
10/10/2026Scottish League Two@ Stirling AlbionB 1-29000100—0——6,36
03/10/2026Scottish League Two@ SpartansT 2-09000000—0———
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs MontroseT 2-19000000—0——6,30
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hearts BB 3-59000000—0——5,10
19/09/2026Scottish League Twovs Edinburgh CityB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026Scottish League Two@ ClydeB 1-4dự bị00000—0———
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Cumbernauld ColtsT 3-09000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/20231850 nghìn €
20/06/20241950 nghìn €
15/01/202519—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Raith RoversKelty HeartsChuyển nhượng—
30/05/2026Brechin CityRaith RoversCho mượn—
05/02/2026Raith RoversBrechin CityChuyển nhượng—
30/12/2025Dundonald Bluebell JFCRaith RoversCho mượn—
02/10/2025Raith RoversDundonald Bluebell JFCChuyển nhượng—
30/05/2025ClydeRaith RoversCho mượn—
15/01/2025Raith RoversClydeChuyển nhượng—
12/01/2025MontroseRaith RoversCho mượn—
15/07/2024Raith RoversMontroseChuyển nhượng—
11/05/2024Albion RoversRaith RoversCho mượn—
22/02/2024Raith RoversAlbion RoversChuyển nhượng—
29/08/2023Kirkcaldy & Dysart FCRaith RoversChuyển nhượng—
31/10/2022Dunfermline Athletic FC U18Kirkcaldy & Dysart FCChuyển nhượng—
30/06/2021Fife Elite Football Academy (- 2021)Dunfermline Athletic FC U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com