
Callum Booth
Hậu vệSCO
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Callum Booth là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,41 |
| 06/05/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/05/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/04/2026 | Scottish League Two | @ Annan Athletic FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/04/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 04/04/2026 | Scottish League Two | @ Edinburgh City | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 28/03/2026 | Scottish League Two | vs East Kilbride | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/03/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/07/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/02/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/07/2012 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/09/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/12/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/02/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/03/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/08/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/06/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spartans | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | St Johnstone F.C. | Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Spartans | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | St Johnstone F.C. | Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2019 | Free player | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Dundee United | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Partick Thistle FC | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hibernian F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2015 | Partick Thistle FC | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 27/01/2015 | Hibernian F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2014 | Raith Rovers | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Hibernian F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2013 | Livingston F.C. | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Hibernian F.C. | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Hibernian FC U20 | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Brechin City | Hibernian FC U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Hibernian FC U20 | Brechin City | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2010 | Arbroath | Hibernian FC U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Hibernian FC U20 | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hibernian FC U17 | Hibernian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực42