Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum Booth

Hậu vệSCO
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Callum Booth là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SCO.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum Booth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Scottish League Twovs ClydeH 1-17110210—0——7,41
06/05/2026Scottish League Two@ ClydeB 0-29000000—0——6,10
02/05/2026Scottish League Two@ Stirling AlbionH 2-2dự bị00000—0———
25/04/2026Scottish League Twovs Elgin CityH 1-18600000—0——6,40
18/04/2026Scottish League Two@ Annan Athletic FCT 2-09000000—0——7,00
11/04/2026Scottish League Twovs StranraerB 1-26900000—0——5,90
04/04/2026Scottish League Two@ Edinburgh CityT 3-01200000—0——7,00
28/03/2026Scottish League Twovs East KilbrideH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026Scottish League Two@ Forfar Athletic FCH 1-12700000—0——6,30
18/03/2026Scottish League Twovs Forfar Athletic FCT 1-08100000—0—V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: —20102024
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20101925 nghìn €
03/07/201120300 nghìn €
01/02/201220400 nghìn €
18/07/201221350 nghìn €
07/10/201322250 nghìn €
30/09/201423250 nghìn €
06/12/201524250 nghìn €
13/02/201725350 nghìn €
03/03/201826400 nghìn €
06/08/201827350 nghìn €
02/01/201927350 nghìn €
22/06/201928350 nghìn €
04/02/202028300 nghìn €
20/07/202029300 nghìn €
17/01/202129300 nghìn €
27/06/202130400 nghìn €
30/12/202130400 nghìn €
26/06/202231400 nghìn €
12/12/202231400 nghìn €
25/06/202332300 nghìn €
04/12/202332250 nghìn €
26/09/202433—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SpartansRetiredTự do—
30/06/2024St Johnstone F.C.SpartansChuyển nhượng—
30/05/2024SpartansSt Johnstone F.C.Cho mượn—
04/01/2024St Johnstone F.C.SpartansChuyển nhượng—
15/09/2019Free playerSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
23/07/2019Dundee UnitedFree playerTrở lại—
30/06/2018Partick Thistle FCDundee UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Hibernian F.C.Partick Thistle FCChuyển nhượng—
24/05/2015Partick Thistle FCHibernian F.C.Cho mượn—
27/01/2015Hibernian F.C.Partick Thistle FCChuyển nhượng—
04/05/2014Raith RoversHibernian F.C.Cho mượn—
30/06/2013Hibernian F.C.Raith RoversChuyển nhượng—
05/05/2013Livingston F.C.Hibernian F.C.Cho mượn—
30/08/2012Hibernian F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2010Hibernian FC U20Hibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/11/2010Brechin CityHibernian FC U20Cho mượn—
30/06/2010Hibernian FC U20Brechin CityChuyển nhượng—
30/04/2010ArbroathHibernian FC U20Cho mượn—
31/12/2009Hibernian FC U20ArbroathChuyển nhượng—
30/06/2008Hibernian FC U17Hibernian FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com