
Caíque Gonçalves là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.255Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 25 | 1.984 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 63% | 5 | 0 | 6,62 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 4 | 271 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 61% | 3 | 0 | 6,71 |
| Copa do Nordeste | — | — | 4 | 4 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.984 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 846/945 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/72 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/173 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 88 / 49
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/151 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa do Nordeste · 4 trận ra sân, 114 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 4/10 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/42 | 2 | 4/7 | — | 6,45 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 4-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 1 | 4/6 | — | 6,91 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 2 | 3/3 | — | 6,72 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/7 | V | 6,43 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/46 | 4 | 6/6 | V | 6,62 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 4 | 5/11 | — | 6,49 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/35 | 0 | 2/4 | V | 6,74 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 3 | 4/4 | — | 6,74 |
| 07/08/2026 | Copa do Brasil | vs Athletico Paranaense - PR | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 2/4 | V | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Esporte Clube Juventude | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Ceara | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Ituano SP | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Agua Santa SP Youth | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2021 | Portuguesa Desportos | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Ferroviaria SP | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Portuguesa Desportos | Ferroviaria SP | Cho mượn | — |
| 11/12/2019 | Ferroviaria SP | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2019 | Sertãozinho Futebol Clube (SP) | Ferroviaria SP | Cho mượn | — |
| 09/01/2019 | Ferroviaria SP | Sertãozinho Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2017 | Portuguesa Desportos | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Portuguesa U20 | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực47