Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caio Marcelo

Seoul E-Land FCHậu vệBRA
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Caio Marcelo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—532490001082%37%003,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 3,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/140 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caio Marcelo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 6-2900010037/4001/5—6,10
09/10/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 1-03000000/111/1——
19/09/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 2-1900000045/6113/7—6,30
04/09/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCT 2-01000001/10———
29/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 1-1650000032/3701/3—6,20
09/08/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeB 0-1dự bị00000—0———
07/07/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoT 2-1dự bị00000—0———
27/06/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 1-2900000039/5116/12—6,25
21/06/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)T 4-3900000019/2033/7—6,33
15/06/2026Serie B Brazil@ CuiabaB 0-1450000025/3012/3—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: —2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20182050 nghìn €
18/01/201920250 nghìn €
25/06/201921200 nghìn €
30/12/201921200 nghìn €
04/11/202123150 nghìn €
31/03/202224150 nghìn €
26/06/202224200 nghìn €
27/12/202224275 nghìn €
18/10/202325—
07/07/202426150 nghìn €
04/12/202426250 nghìn €
02/06/202527350 nghìn €
15/12/202527350 nghìn €
18/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Vila NovaSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
12/03/2026Free PlayerVila NovaChuyển nhượng—
31/12/2025Daegu Football ClubFree PlayerTrở lại—
07/07/2024Hwaseong FCDaegu Football ClubChuyển nhượng—
22/03/2023Clube Desportivo TrofenseHwaseong FCChuyển nhượng—
30/06/2021RD ÁguedaClube Desportivo TrofenseChuyển nhượng—
30/09/2020Casa Pia ACRD ÁguedaChuyển nhượng—
15/07/2019Orlando PiratesCasa Pia ACChuyển nhượng Free—
30/08/2018Nova Iguaçu FC (RJ) U20Orlando PiratesChuyển nhượng—
31/05/2018AD Vasco Da Gama U20Nova Iguaçu FC (RJ) U20Cho mượn—
31/07/2017Nova Iguaçu FC (RJ) U20AD Vasco Da Gama U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com