
Caio Canedo là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,49 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 66% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/16 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Nasaf Qarshi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | — | — | 6,49 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/28 | 3 | 11/16 | — | 6,30 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/11 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 5/9 | — | 5,90 |
| 02/05/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 3 | 4/9 | — | 6,60 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/25 | 0 | 7/8 | — | 8,20 |
| 15/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ittihad | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 4/10 | V | 6,04 |
| 09/04/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 4/5 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/04/2010 | 19 | 900 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/12/2011 | 21 | 900 nghìn € |
| 23/05/2012 | 21 | 900 nghìn € |
| 05/12/2012 | 22 | 900 nghìn € |
| 06/08/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/12/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 24/04/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2019 | 29 | 4,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,8 triệu € |
| 03/12/2020 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 24/11/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 07/03/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 17/11/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 27/11/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Al-Wasl SC | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al-Ain FC | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Wasl SC | Al-Ain FC | Hết hạn mượn 5.339503M € | 5,3 triệu € |
| 15/09/2015 | Internacional - RS | Al-Wasl SC | Hết hạn mượn 1.354M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2015 | Al-Wasl SC | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 15/09/2014 | Internacional - RS | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2014 | Vitória - BA | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 14/04/2014 | Internacional - RS | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Botafogo - RJ | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Figueirense | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 30/04/2012 | Botafogo - RJ | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Botafogo - RJ | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 31/05/2009 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực51