Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caio Canedo

Al Wahda(UAE)Tiền đạoARE
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Caio Canedo là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—102300000100%—006,49
VĐQG UAE2026-2027—1060000066%66%006,57
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/16 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caio Canedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCT 3-26000002/312/3—6,57
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Nasaf QarshiT 2-1dự bị00000—0———
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Dhafra FCT 2-0230000016/160——6,49
16/05/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCB 0-1800031023/28311/16—6,30
11/05/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCH 1-1230031011/1101/2—6,82
06/05/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 2-3590000022/2625/9—5,90
02/05/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Ain FCH 0-0600010012/1234/9—6,60
23/04/2026VĐQG UAE@ Al-SharjahT 2-0741011022/2507/8—8,20
15/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al IttihadH 0-030001002/604/10V6,04
09/04/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCH 2-2450020010/1204/5—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 900 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 900 nghìn €2012: 900 nghìn €2014: 600 nghìn €2017: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,8 triệu €2020: 3,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20101950 nghìn €
14/04/201019900 nghìn €
29/05/201120900 nghìn €
07/12/201121900 nghìn €
23/05/201221900 nghìn €
05/12/201222900 nghìn €
06/08/201423600 nghìn €
11/12/2017272,5 triệu €
24/04/2019282,5 triệu €
13/11/2019294,8 triệu €
07/04/2020293,8 triệu €
03/12/2020302,5 triệu €
26/05/2021302,5 triệu €
24/11/2021312,0 triệu €
17/05/2022312,0 triệu €
14/12/2022321,5 triệu €
30/05/2023321,0 triệu €
11/10/202333800 nghìn €
07/03/202433800 nghìn €
02/06/202433600 nghìn €
17/11/202434500 nghìn €
28/05/202534400 nghìn €
27/11/202535350 nghìn €
25/05/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025Al-Wasl SCAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
30/06/2023Al-Ain FCAl-Wasl SCChuyển nhượng—
30/06/2019Al-Wasl SCAl-Ain FCHết hạn mượn 5.339503M €5,3 triệu €
15/09/2015Internacional - RSAl-Wasl SCHết hạn mượn 1.354M €1,4 triệu €
29/06/2015Al-Wasl SCInternacional - RSCho mượn—
15/09/2014Internacional - RSAl-Wasl SCChuyển nhượng—
14/09/2014Vitória - BAInternacional - RSCho mượn—
14/04/2014Internacional - RSVitória - BAChuyển nhượng—
31/12/2012Botafogo - RJInternacional - RSChuyển nhượng—
30/12/2012FigueirenseBotafogo - RJCho mượn—
30/04/2012Botafogo - RJFigueirenseChuyển nhượng—
31/12/2009Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20Botafogo - RJChuyển nhượng—
30/12/2009Botafogo - RJVolta Redonda Futebol Clube (RJ) U20Cho mượn—
31/05/2009Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20Botafogo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh38
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com