
Cafú là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AEL Limassol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 7/8 | — | 6,91 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/4 | V | 5,59 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/45 | 0 | 4/6 | — | 6,35 |
| 25/04/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/2 | — | 5,91 |
| 19/04/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 1 | 3/7 | Đ | 6,16 |
| 20/03/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/57 | 0 | 6/9 | V | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/02/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/07/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 24/01/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/01/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/10/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 24/09/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Kasimpasa | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | Rotherham United | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Nottingham Forest | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Olympiacos Piraeus | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 31/01/2021 | Nottingham Forest | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Olympiacos Piraeus | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Legia Warszawa | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2019 | Metz | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2019 | Legia Warszawa | Metz | Cho mượn | — |
| 26/02/2018 | Metz | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Lorient | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vitoria Guimaraes | Lorient | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 25/07/2013 | SL Benfica B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Vitória de Guimarães SC U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Vitória de Guimarães SC Youth | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Caçadores das Taipas Youth | Vitória de Guimarães SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh48
- Thể lực56