Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cafú

AEL LimassolTiền vệPOR
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Cafú là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AEL Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—2110000000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cafú · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Süper Ligvs GalatasarayT 1-0900000031/3617/8—6,91
10/05/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 2-3260000014/1802/4V5,59
04/05/2026Süper Ligvs KocaelisporH 1-1900010142/4504/6—6,35
25/04/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-445000009/1002/2—5,91
19/04/2026Süper Ligvs AlanyasporT 1-0900000032/3602/4—6,57
04/04/2026Süper Ligvs KayserisporT 2-0900000130/3813/7Đ6,16
20/03/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 1-2900010250/5706/9V6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201219300 nghìn €
16/02/2015211,0 triệu €
30/06/2015221,5 triệu €
23/02/2016222,0 triệu €
12/07/2016232,0 triệu €
15/01/2017232,5 triệu €
31/05/2017242,5 triệu €
23/01/2018241,0 triệu €
02/07/2018251,2 triệu €
24/01/2019252,0 triệu €
28/06/2019262,0 triệu €
14/01/2020261,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
03/08/2020271,2 triệu €
14/10/2020271,2 triệu €
09/03/2021281,2 triệu €
29/06/2021281,2 triệu €
23/11/202128800 nghìn €
12/05/202229700 nghìn €
02/11/202229600 nghìn €
19/06/202330600 nghìn €
20/12/202330400 nghìn €
23/05/202431400 nghìn €
03/10/202431325 nghìn €
22/12/202431325 nghìn €
19/03/202532325 nghìn €
17/06/202532300 nghìn €
16/12/202532300 nghìn €
20/05/202633250 nghìn €
24/09/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026KasimpasaAEL LimassolChuyển nhượng—
09/08/2024Rotherham UnitedKasimpasaChuyển nhượng—
07/07/2023Nottingham ForestRotherham UnitedChuyển nhượng—
01/02/2021Olympiacos PiraeusNottingham ForestHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
31/01/2021Nottingham ForestOlympiacos PiraeusCho mượn—
04/10/2020Olympiacos PiraeusNottingham ForestChuyển nhượng—
30/01/2020Legia WarszawaOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2019MetzLegia WarszawaHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2019Legia WarszawaMetzCho mượn—
26/02/2018MetzLegia WarszawaChuyển nhượng—
31/07/2017LorientMetzChuyển nhượng—
30/06/2016Vitoria GuimaraesLorientHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
25/07/2013SL Benfica BVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/06/2012Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2010Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
31/12/2008Vitoria SC Guimaraes U17Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Vitória de Guimarães SC U15Vitoria SC Guimaraes U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Vitória de Guimarães SC YouthVitória de Guimarães SC U15Chuyển nhượng—
30/06/2004Caçadores das Taipas YouthVitória de Guimarães SC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com