Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

C. Mol

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

C. Mol là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo FC Twente Enschede (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie (nữ)2026-2027—11900002184%70%006,75
Netherlands Women's Dutch Cup2025-2026—116100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/38 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/01/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của C. Mol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Eredivisie (nữ)vs FC Utrecht (nữ)T 2-0900010453/6834/8——
27/09/2026Eredivisie (nữ)@ AZ Alkmaar (nữ)T 5-0900010362/6756/9——
19/09/2026Eredivisie (nữ)@ PSV Eindhoven (nữ)T 4-0800000125/3746/9——
13/09/2026Eredivisie (nữ)vs Feyenoord Rotterdam (nữ)T 4-0900121233/4114/9—7,20
06/09/2026Eredivisie (nữ)vs SC Heerenveen (nữ)T 5-1760000024/3334/11——
23/08/2026Eredivisie (nữ)@ ADO Den Haag (nữ)T 7-1900011228/4139/15—6,74
16/08/2026Eredivisie (nữ)vs ADO Den Haag (nữ)T 2-1900021132/3837/10—6,75
23/05/2026Eredivisie (nữ)vs Excelsior Barendrecht (nữ)T 1-0900010119/2735/12V6,70
09/05/2026Eredivisie (nữ)@ Ajax Amsterdam (nữ)B 1-3900010023/3645/8V5,28
03/05/2026Eredivisie (nữ)vs SC Heerenveen (nữ)B 1-5900020021/3224/9—4,57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com