Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

C. Cissé

Fleury Merogis U.S.Tiền vệFRA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

C. Cissé là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..

Tiểu sử C. Cissé

Tiền vệ C. Cissé, 28 tuổi, mang quốc tịch Pháp và thi đấu cho Fleury Merogis U.S. Trong mùa 2026-2027 tại giải National Pháp, cầu thủ ra sân 5 trận và thi đấu tổng cộng 383 phút. Sinh ngày 19/05/1998, cầu thủ thuận chân phải và có giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €. Cầu thủ được ghi nhận chuyển đến Fleury Merogis U.S. ngày 02/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—664430000076%56%105,36

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 5,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/157 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/32 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của C. Cissé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 1-0600000033/3913/6V—
04/10/2026National Phápvs CaenT 3-2900000020/2814/6—6,08
27/09/2026National Phápvs AubagneB 1-26100000—0——6,10
19/09/2026National Phápvs Thionville FCH 1-1730000017/2907/12—6,40
12/09/2026National Pháp@ ValenciennesT 2-1690000021/2500/1—6,60
05/09/2026National Phápvs VillefrancheT 6-1900000029/3624/7—7,00
01/05/2026National Pháp@ ConcarneauH 0-064001007/1404/9—6,26
18/04/2026National Pháp@ VillefrancheB 1-3900020418/2114/7—6,52
11/04/2026National Phápvs CaenB 0-3900042013/1602/9—5,11
04/04/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01B 0-1900000032/4737/12—5,77

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20242650 nghìn €
25/05/202527100 nghìn €
07/12/20252775 nghìn €
22/03/202627150 nghìn €
24/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Free playerFleury Merogis U.S.Chuyển nhượng—
30/06/2026Paris 13 AtleticoFree playerTrở lại—
31/08/2024Free playerParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2024US Lusitanos Saint-MaurFree playerTrở lại—
24/07/2023US Villejuif FootballUS Lusitanos Saint-MaurChuyển nhượng—
16/07/2022Paris 13 AtleticoUS Villejuif FootballChuyển nhượng—
30/06/2017Paris 13 Atletico BParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com