Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

C. Abastoflor

Nacional PotosiTiền đạo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

C. Abastoflor là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Nacional Potosi.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
9Đá chính
857Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
857Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—12549410115579%50%006,60
Bolivian Copa LFPB2026—843630029582%56%316,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/206 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/36 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/134 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của C. Abastoflor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Oriente PetroleroB 2-3890022013/2103/6Đ5,55
19/10/2026Primera División Boliviavs BolivarB 0-123000018/1001/1—6,46
12/10/2026Primera División Bolivia@ AuroraH 2-2dự bị00000—0———
09/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Always ReadyT 3-2760111118/2100/3V6,91
04/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Real OruroT 2-026003125/703/4—7,11
01/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Real TomayapoH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Always ReadyT 9-0770021234/4024/7—7,00
23/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Real PotosiB 0-16000014/600/1V6,23
20/09/2026Bolivian Copa LFPB@ Real PotosiH 2-2200000—0——6,50
17/09/2026Primera División Boliviavs Always ReadyB 0-4260020311/1422/4—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 225 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/202421400 nghìn €
13/06/202422175 nghìn €
16/12/202422300 nghìn €
26/06/202523200 nghìn €
10/12/202523350 nghìn €
17/05/202624225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com