
Byron Castillo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
7Đá chính
628Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
628Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 13 | 5 | 460 | 1 | 1 | 1 | 8 | 2 | 75% | 48% | 1 | 0 | 6,52 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 55% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/170 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/66 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/30 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 9/15 | V | 5,32 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,99 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/12/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 26 | 2,8 triệu € |
| 30/10/2022 | 27 | 2,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 2,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/04/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh49
- Thể lực37