
Byeon Gyung-Jun
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Byeon Gyung-Jun là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 2-1 | 59 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 9/11 | 0 | 1/7 | — | 7,17 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 4-3 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 3/9 | V | 6,69 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,37 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 1 | 4/4 | — | 6,92 |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,07 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
| 09/05/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 2/6 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Seoul E-Land FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Jeju SK FC | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Tongjin High School | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Hanyang Science and Technology High School | Tongjin High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực36