
Burak Alili là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Stade Nyonnais.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 340 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 73% | 64% | 1 | 0 | 5,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 5,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/97 (73%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/31 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | B 0-5 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/25 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 19/24 | 2 | 5/6 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/19 | 2 | 4/9 | V | 5,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/28 | 2 | 7/10 | — | 6,60 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U21 Ý | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 4/8 | — | 6,54 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 5/6 | — | 6,20 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 0/2 | — | 5,75 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 9/14 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/10/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/10/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | FC Sion | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Stade Nyonnais | FC Sion | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | FC Sion | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | Lafnitz | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Viktoria Plzen B | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Neuchatel Xamax | Viktoria Plzen B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Team BEJUNE U18 | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Neuchâtel Xamax FCS Youth | Team BEJUNE U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực40