
Bura là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Oliveirense.
Tiểu sử Bura
Bura là hậu vệ người Portugal, hiện khoác áo câu lạc bộ Oliveirense, sinh ngày 17/12/1988 và đang ở tuổi 37. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 180 phút thi đấu tại Portuguese Liga 3. Chiều cao 192 cm, cân nặng 85 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 600 nghìn € (2014), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | B 1-5 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/39 | 2 | 8/9 | — | 6,49 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/73 | 0 | 6/7 | — | 6,79 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/68 | 2 | 6/8 | — | 7,54 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/43 | 1 | 6/10 | — | 6,69 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/32 | 1 | 2/2 | — | 6,66 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/43 | 1 | 7/12 | — | 6,63 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 0 | 4/6 | — | 6,67 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/77 | 2 | 4/4 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2009 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/02/2009 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/01/2010 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/07/2010 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/06/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/10/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/07/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/02/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/07/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/03/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/09/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/09/2017 | 28 | 375 nghìn € |
| 22/02/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/06/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/02/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 275 nghìn € |
| 30/12/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 27/12/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 34 | — |
| 28/09/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 18/07/2025 | 36 | — |
| 21/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 23/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Oliveirense | Atlético CP | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Uniao Leiria | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | CD Mafra | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | GD Chaves | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Leixoes | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Viseu | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2015 | Penafiel | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | GD Chaves | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Beira-Mar | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | FC Porto | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Pacos de Ferreira | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | FC Porto | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Penafiel | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | FC Porto | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Gil Vicente | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | FC Porto | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | SC Covilha | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | FC Porto | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | Portimonense SC | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/07/2008 | FC Porto | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh72
- Thể lực60