Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bui Tien Dung

31Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Bui Tien Dung là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Trường Tươi Đồng Nai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bui Tien Dung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IraqB 1-3dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PhilippinesT 3-28900000—0——6,30
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaB 0-39000000—0—V5,55
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-18200000—0——6,50
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PhilippinesT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20192350 nghìn €
31/05/202024200 nghìn €
19/08/202024200 nghìn €
23/02/202226300 nghìn €
21/07/202226300 nghìn €
28/11/202227300 nghìn €
30/11/202328275 nghìn €
25/06/202428275 nghìn €
16/01/202529275 nghìn €
29/06/202529275 nghìn €
17/11/202530275 nghìn €
25/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2015Hoang Anh Gia LaiThe Cong-ViettelCho mượn—
31/12/2014The Cong-ViettelHoang Anh Gia LaiChuyển nhượng—
31/12/2013Viettel FC YouthThe Cong-ViettelChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com