Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryn Morris

Harrogate TownTiền vệENG
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bryn Morris là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Harrogate Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—2218010000——003,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryn Morris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Hạng 5 Anh@ Wealdstone FCT 3-19000000—0——6,25
08/08/2026Hạng 5 Anhvs Solihull MoorsT 5-29010000—0———
02/05/2026Hạng Tư Anhvs BarnetB 1-2901032033/5249/15—6,58
25/04/2026Hạng Tư Anh@ WalsallT 2-0900000024/3603/8—6,56
18/04/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedT 1-0900020231/47510/14—6,35
11/04/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyB 1-2900020028/4827/11—5,76
06/04/2026Hạng Tư Anhvs Bristol RoversB 2-3900000035/4914/7—5,94
03/04/2026Hạng Tư Anh@ Grimsby TownT 3-1901011013/2924/10V6,66
28/03/2026Hạng Tư Anhvs Notts CountyB 0-2900000167/8437/14—6,45
21/03/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticB 0-1900010171/8514/7—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/201518350 nghìn €
15/10/201519350 nghìn €
19/04/201619350 nghìn €
31/07/201620250 nghìn €
05/04/202326150 nghìn €
22/06/202327150 nghìn €
28/12/202327275 nghìn €
26/06/202428300 nghìn €
29/12/202428250 nghìn €
29/06/202529250 nghìn €
25/11/202529225 nghìn €
14/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh52
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com