
Bryant Ortega là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Al-Muharraq.
Tiểu sử Bryant Ortega
Bryant Ortega, 23 tuổi, là tiền vệ của Al-Muharraq và mang quốc tịch Venezuela. Cầu thủ sinh ngày 28/02/2003, cao 175 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/09/2026, từ Al Ittihad đến Al-Muharraq.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Ecuador | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Chile | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Argentina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Bolivia | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/10/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/07/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/11/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Al Ittihad | Al-Muharraq | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Khor Fakkan SSC | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 29/09/2025 | Al Ittihad | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Jeddah Sports Club | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Al Ittihad | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Caracas FC | Al Ittihad | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 28/02/2022 | Caracas Futbol Club U20 | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực29