
Bryan Reynolds là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 221 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 83% | 52% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/96 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/59 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/32 | 2 | 5/8 | — | 6,03 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 38/49 | 0 | 3/6 | — | 7,87 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 5,53 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 44/50 | 2 | 3/6 | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/5 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,34 |
| 03/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | H 3-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/1 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/05/2018 | 16 | 50 nghìn € |
| 14/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/10/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/08/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/11/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 19 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 19 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 06/09/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | KVC Westerlo | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 29/07/2023 | AS Roma | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 3.33M € | 3,3 triệu € |
| 29/06/2023 | KVC Westerlo | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | AS Roma | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | KV Kortrijk | AS Roma | Cho mượn | — |
| 22/01/2022 | AS Roma | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Dallas | AS Roma | Hết hạn mượn 6.85M € | 6,8 triệu € |
| 29/06/2021 | AS Roma | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | FC Dallas | AS Roma | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/11/2019 | North Texas SC | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 28/03/2019 | FC Dallas | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2016 | FC Dallas Academy | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh61
- Thể lực50