Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Reynolds

Stade Rennais FCHậu vệUSA
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Bryan Reynolds là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Stade Rennais FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—522210031183%52%006,44
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21930002088%50%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/96 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/59 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Reynolds · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Paris FCB 3-4900011130/3225/8—6,03
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCT 2-113000008/902/4—6,41
11/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 4-1900200338/4903/6—7,87
20/09/2026Ligue 1@ LyonB 0-417000004/501/4—5,53
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazH 0-0800020344/5023/6—6,93
12/09/2026Ligue 1vs MarseilleT 1-022000007/813/5—6,42
06/09/2026Ligue 1@ Angers SCOT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 1vs Le MansT 3-2dự bị00000—0———
24/08/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainH 2-22000001/20——6,34
03/08/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayH 3-315000002/511/1—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/05/20181650 nghìn €
14/12/20181750 nghìn €
26/05/201917100 nghìn €
24/10/201918250 nghìn €
25/08/202019250 nghìn €
12/11/2020192,0 triệu €
17/12/2020196,0 triệu €
02/06/2021196,0 triệu €
13/10/2021205,0 triệu €
27/12/2021204,0 triệu €
11/04/2022203,5 triệu €
06/09/2022212,5 triệu €
03/11/2022212,5 triệu €
08/06/2023214,0 triệu €
18/12/2023223,5 triệu €
03/06/2024223,0 triệu €
10/12/2024233,5 triệu €
11/06/2025233,5 triệu €
09/12/2025243,5 triệu €
03/06/2026243,5 triệu €
23/09/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026KVC WesterloStade Rennais FCHết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
29/07/2023AS RomaKVC WesterloHết hạn mượn 3.33M €3,3 triệu €
29/06/2023KVC WesterloAS RomaCho mượn—
30/06/2022AS RomaKVC WesterloChuyển nhượng—
29/06/2022KV KortrijkAS RomaCho mượn—
22/01/2022AS RomaKV KortrijkChuyển nhượng—
30/06/2021FC DallasAS RomaHết hạn mượn 6.85M €6,8 triệu €
29/06/2021AS RomaFC DallasCho mượn—
31/01/2021FC DallasAS RomaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/11/2019North Texas SCFC DallasCho mượn—
28/03/2019FC DallasNorth Texas SCChuyển nhượng—
21/11/2016FC Dallas AcademyFC DallasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com