Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Reyna

28Tuổi
172Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Bryan Reyna là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—811880004071%55%106,41
Copa Libertadores2026—20500000063%54%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/53 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Reyna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 0-411001014/403/4—6,59
31/05/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 2-110000004/40——6,48
27/05/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaH 0-0dự bị00000—0———
24/05/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 0-0770010213/2019/13—6,26
21/05/2026Copa Libertadores@ Nacional MontevideoH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauB 0-126000017/701/4—6,59
12/05/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 0-08000000/111/1—6,58
08/05/2026Copa Libertadores@ Coquimbo UnidoB 1-2dự bị00000—0———
04/05/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIT 4-111000005/60——6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161750 nghìn €
31/12/20171950 nghìn €
18/02/201920100 nghìn €
28/06/201920100 nghìn €
09/09/201921100 nghìn €
19/05/202122250 nghìn €
21/11/202123275 nghìn €
31/05/202223300 nghìn €
21/11/202224750 nghìn €
01/06/202324900 nghìn €
03/09/2023251,0 triệu €
19/11/2023251,1 triệu €
11/06/2024252,0 triệu €
29/09/2024262,5 triệu €
12/12/2024262,5 triệu €
01/06/2025262,0 triệu €
23/09/2025271,5 triệu €
16/12/2025271,0 triệu €
04/06/202627700 nghìn €
31/08/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/03/2026BelgranoUniversitario De DeportesChuyển nhượng 0.085M €85 nghìn €
29/01/2024Alianza LimaBelgranoHết hạn mượn 0.83M €830 nghìn €
31/12/2022Academia Deportiva CantolaoAlianza LimaHết hạn mượn 0.38M €380 nghìn €
14/01/2021RCD Mallorca BAcademia Deportiva CantolaoChuyển nhượng—
31/07/2020RCD MallorcaRCD Mallorca BChuyển nhượng—
29/06/2020Las Rozas CFRCD MallorcaCho mượn—
31/12/2019RCD MallorcaLas Rozas CFChuyển nhượng—
30/12/2019Barakaldo CFRCD MallorcaCho mượn—
29/07/2019RCD MallorcaBarakaldo CFChuyển nhượng—
29/06/2019CD AlcoyanoRCD MallorcaCho mượn—
23/07/2018RCD MallorcaCD AlcoyanoChuyển nhượng—
29/06/2018CD ToledoRCD MallorcaCho mượn—
28/01/2018RCD MallorcaCD ToledoChuyển nhượng—
30/06/2017Mallorca U19RCD MallorcaChuyển nhượng—
30/06/2016Academia Deportiva Cantolao IIMallorca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy44
  • Sức mạnh36
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com