Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Ramirez

FC CincinnatiTiền đạoECU
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Bryan Ramirez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo FC Cincinnati.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
22Đá chính
2.082Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1041Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—26171.703203241087%54%806,64
Cúp C1 CONCACAF2026—332250000079%39%006,65
Cúp MLS–Mexico2026—321540022185%55%107,48

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.703 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/24
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
46/74
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
724/832 (87%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
27/79 (34%)
Chuyền dài chính xác
34/49 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
27
Phá bóng
29
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
114/209 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
103 / 83
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
237
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/83 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/71 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Ramirez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLSvs DC UnitedT 2-1450000111/1814/6—6,44
19/10/2026MLSvs Columbus CrewB 0-2dự bị00000—0———
15/10/2026MLSvs New England RevolutionB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-118000025/902/3—6,63
27/09/2026MLS@ Montreal ImpactB 1-3770020430/3312/3—7,20
20/09/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2361021120/2314/6—7,67
13/09/2026MLSvs Charlotte FCH 3-3340121323/2704/9—6,72
10/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 0-5dự bị00000—0———
30/08/2026MLS@ Nashville SCB 0-4450010014/1603/7V5,53
23/08/2026MLSvs Seattle SoundersH 1-1730022041/4712/5V6,14
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com