
Bryan Mendoza
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Bryan Mendoza là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
663Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
9/33Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 663 | 4 | 0 | 0 | 33 | 9 | 73% | 42% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/33
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/134 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/76 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/14 | 0 | 5/10 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 4/11 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 4/9 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 65 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 7/12 | 0 | 4/6 | — | 8,10 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/33 | 1 | 3/10 | V | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 14/20 | 0 | 3/4 | — | 6,98 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 3-1 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 3/7 | — | 7,27 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 6/11 | 0 | 1/6 | — | 6,45 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 3-1 | 32 | 2 | 1 | 4 | 2 | 1 | 1/4 | 1 | 3/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/07/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tepatitlan FC | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Deportes La Serena | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Celaya FC | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CD Lugo | Celaya FC | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Celaya FC | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Mazatlan FC | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Atlante FC | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pumas Tabasco | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Pumas U.N.A.M. | Pumas Tabasco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UNAM Pumas II | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Pumas U20 | UNAM Pumas II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | UNAM Pumas II | Pumas U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | UNAM Pumas II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực44