Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Mbeumo

Manchester UnitedTiền đạoCMR
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75,0 triệu €Giá trị

Bryan Mbeumo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Manchester United.

Tiểu sử Bryan Mbeumo

Bryan Mbeumo là tiền đạo người Cameroon, 27 tuổi, hiện thi đấu cho Manchester United. Trong mùa 2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 5 bàn thắng, 1 kiến tạo và 1082 phút thi đấu, điểm trung bình 7,05. Ở Ngoại hạng Anh mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 4 bàn sau 7 trận. Giá trị thị trường hiện là 75,0 triệu €, cao nhất đạt 80,0 triệu € (2026). Hợp đồng với Manchester United có hiệu lực đến 29/06/2030, cầu thủ cao 171 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.928Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
16/38Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221801007187%16%007,11
Ngoại hạng Anh2026-2027—77630400241086%30%107,30
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332480014277%50%006,64
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10240000066%0%006,36
Vòng loại World Cup châu Phi2026—11984640233100%—006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/74 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/11 (54%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/12 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/24
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/186 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/26 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/78 (30%)
Không chiến thắng / thua
5 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 32
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/76 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 846 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Mbeumo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-4860010114/1713/9—5,82
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-190103205/1113/13—7,44
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Atletico MadridB 0-2900021010/1513/4—6,40
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 1-1901022116/1804/10—8,08
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 1-08100000—0———
30/09/2026CAN@ Cộng hòa CongoH 1-1900020318/2200/2—6,02
25/09/2026CANvs ComorosT 3-1901051247/5212/10—8,20
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamH 1-1900051338/3814/10—7,20
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Brighton Hove AlbionB 2-324000018/1200/1—6,36
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-1900031220/2714/17—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 3,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2026: 80,0 triệu €2026: 75,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201818150 nghìn €
03/06/201818300 nghìn €
07/01/201919900 nghìn €
02/06/2019193,5 triệu €
16/10/2019205,0 triệu €
26/02/2020209,0 triệu €
07/04/2020208,0 triệu €
14/10/20202112,0 triệu €
09/03/20212112,0 triệu €
29/06/20212116,0 triệu €
22/12/20212216,0 triệu €
14/06/20222222,0 triệu €
14/09/20222325,0 triệu €
02/11/20222328,0 triệu €
19/06/20232335,0 triệu €
18/12/20232438,0 triệu €
26/05/20242440,0 triệu €
15/12/20242550,0 triệu €
29/05/20252555,0 triệu €
16/10/20252670,0 triệu €
08/12/20252675,0 triệu €
08/03/20262680,0 triệu €
02/06/20262675,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2025BrentfordManchester UnitedHết hạn mượn 75M €75,0 triệu €
04/08/2019TroyesBrentfordHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
30/06/2018ES Troyes AC BTroyesChuyển nhượng—
30/06/2016Troyes U17ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2014ESTAC Troyes FormationTroyes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ80
  • Kỹ thuật76
  • Tư duy63
  • Sức mạnh32
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com