Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Carabali

Barcelona SC(ECU)Hậu vệECU
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Bryan Carabali là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).

Tiểu sử Bryan Carabali

Bryan Carabali là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Barcelona SC(ECU), mang quốc tịch Ecuador và 28 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ đã có 28 trận ra sân với 2135 phút, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,64. Tại LigaPro Ecuador, con số là 22 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo, còn ở Copa Libertadores là 6 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2019). Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027, cầu thủ cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
25Đá chính
2.225Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2225Phút/bàn
1/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—23191.69210219181%50%406,74
Copa Libertadores2026—665330004079%50%106,20

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.692 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/19
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
505/622 (81%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
11/49 (22%)
Chuyền dài chính xác
30/66 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
24
Phá bóng
43
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/128 (50%)
Không chiến thắng / thua
19 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 50
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
227
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/157 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/40 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Carabali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 1-1900040127/3434/8—6,50
12/10/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 1-2670000015/1902/4V5,95
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 3-0800100333/3523/3—8,25
16/08/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaH 0-0900010231/3800/4—6,99
09/08/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 1-2900000039/4916/9—6,18
03/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteH 1-1900010018/2224/9V6,00
27/07/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoB 0-1690010120/2312/2—7,02
22/07/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaB 1-2900010117/1922/6—6,24
19/07/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaT 1-0900010130/3401/6—7,22
16/07/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityH 1-1230010110/1301/2—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201518300 nghìn €
29/07/201618100 nghìn €
29/12/201619250 nghìn €
13/07/201719500 nghìn €
29/12/201720600 nghìn €
19/07/201820600 nghìn €
29/12/201821600 nghìn €
29/06/201921600 nghìn €
29/12/2019221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
13/10/202022600 nghìn €
29/12/202023600 nghìn €
29/06/202123600 nghìn €
29/12/202124700 nghìn €
19/06/202224800 nghìn €
29/12/202225800 nghìn €
13/07/202325700 nghìn €
04/12/202325500 nghìn €
16/04/202426350 nghìn €
05/06/202426350 nghìn €
15/12/202426300 nghìn €
08/04/202527700 nghìn €
15/06/202527700 nghìn €
21/12/202528800 nghìn €
02/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com