
Bruno Zapelli
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Bruno Zapelli là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
9Đá chính
914Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 8 | 775 | 0 | 0 | 1 | 17 | 4 | 81% | 38% | 4 | 1 | 6,39 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 1 | 139 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/387 (81%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 12/36 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/34 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/84 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 45
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/113 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-2 | 38 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 30/34 | 1 | 2/4 | — | 7,01 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 5,75 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 2 | 2/4 | — | 5,94 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,37 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 16/05/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 04/07/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/12/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 21 | 5,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 5,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 5,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2023 | Belgrano | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 4.045657M € | 4,0 triệu € |
| 31/08/2020 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực44