
Bruno Xadas là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.477Phút
8Bàn thắng
10Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
21/53Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 28 | 28 | 2.477 | 8 | 3 | 10 | 53 | 21 | 79% | 45% | 3 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.477 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 21/53
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 38
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 20
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 14/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 779/974 (79%)
- Chuyền quyết định
- 68
- Tạt bóng chính xác
- 51/190 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/134 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/196 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 89
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 432
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | T 1-0 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 2/4 | V | 6,71 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 20/22 | 4 | 5/10 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 22/30 | 1 | 3/5 | — | 8,97 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 25/36 | 2 | 4/7 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/30 | 3 | 7/8 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | 38/47 | 1 | 2/4 | — | 7,70 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/44 | 2 | 3/4 | — | 7,35 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 32/42 | 2 | 5/6 | — | 7,70 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7 | 47/51 | 1 | 1/5 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 1,2 triệu € |
| 05/11/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 20 | 7,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 21 | 6,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 10/10/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 22 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,8 triệu € |
| 16/08/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/03/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/06/2024 | Maritimo | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Sporting Braga | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Royal Excel Mouscron | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Sporting Braga | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Maritimo | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Sporting Braga | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Braga U19 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sanjoanense U17 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AD Sanjoanense Camadas Jovens | Sanjoanense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Porto Youth | AD Sanjoanense Camadas Jovens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật71
- Tư duy63
- Sức mạnh46
- Thể lực55