
Bruno Viana là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Qingdao West Coast.
Tiểu sử Bruno Viana
Bruno Viana là hậu vệ thi đấu cho Qingdao West Coast, mang quốc tịch Brazil và 31 tuổi, sinh ngày 05/02/1995. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 5 trận ra sân với 426 phút thi đấu và điểm trung bình 6,70, tất cả tại Siêu hạng Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 7,0 triệu € (2021), hợp đồng đến 30/12/2026. Một lần chuyển nhượng được ghi nhận vào ngày 20/07/2026, từ Alanyaspor đến Qingdao West Coast.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
516Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 6 | 6 | 516 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 41% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/277 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/53 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/70 | 1 | 2/4 | V | 5,82 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 0 | 1/6 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/6 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 2/2 | — | 7,18 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/72 | 1 | 2/4 | — | 7,28 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 1 | 2/3 | — | 6,81 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 3 | 4/5 | — | 6,86 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/12/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/05/2017 | 22 | 1,8 triệu € |
| 06/02/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,8 triệu € |
| 16/08/2020 | 25 | 5,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 24/07/2023 | 28 | 1,6 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 1,1 triệu € |
| 26/06/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 30/09/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 04/03/2026 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực59