
Bruno Sávio
Tiền đạoBRA
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Bruno Sávio là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-4 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 16/22 | 0 | 1/4 | — | 6,07 |
| 31/05/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 2-0 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 8,02 |
| 13/05/2026 | Copa do Brasil | @ Cruzeiro - MG | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 21/25 | 3 | 4/11 | V | 6,15 |
| 10/05/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/6 | — | 6,56 |
| 23/04/2026 | Copa do Brasil | vs Cruzeiro - MG | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 20/04/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | V | 6,19 |
| 12/04/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 07/04/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 02/04/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 3/6 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/09/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/03/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/11/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/08/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/12/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | Goias Esporte Clube | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | Millonarios | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Bolivar | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Al Ahly FC | Bolivar | Hết hạn mượn 0.276M € | 276 nghìn € |
| 09/09/2022 | Bolivar | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 1.478M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2021 | Guarani SP | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Louletano DC | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Guarani SP | Louletano DC | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | Louletano DC | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Avaí FC | Louletano DC | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | Louletano DC | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | NK Istra 1961 | Louletano DC | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Louletano DC | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | America MG | Louletano DC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Cuiaba | America MG | Cho mượn | — |
| 23/04/2018 | America MG | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Red Bull Bragantino | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | America MG | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Cuiaba | America MG | Cho mượn | — |
| 24/05/2017 | America MG | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực44