
Bruno Ramires là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Amazonas FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/11/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/02/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/12/2021 | 27 | 375 nghìn € |
| 26/05/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 04/01/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/05/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 30/11/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 08/04/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 31/08/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Free player | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2026 | Hapoel Haifa | Free player | Trở lại | — |
| 18/08/2025 | Amazonas FC | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free player | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Hong Linh Ha Tinh | Free player | Trở lại | — |
| 17/09/2023 | Free player | Hong Linh Ha Tinh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bengaluru FC | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2021 | Belenenses SAD | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Feirense | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | Centro Sportivo Alagoano | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2019 | Cruzeiro - MG | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Ponte Preta | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | Cruzeiro - MG | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Moreirense | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Cruzeiro - MG | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Vitória - BA | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Cruzeiro - MG | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực54