Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Pereira

Ararat-Armenia FCHậu vệPOR
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Bruno Pereira là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—9981000000——30—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-3dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-4dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-0dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 0-2dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-1dự bị00000—0———
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-2dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Shamrock RoversT 2-06000000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Riga FCB 2-3dự bị00000—0———
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Riga FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: —2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20161825 nghìn €
07/09/20171950 nghìn €
31/12/201719—
27/12/202224100 nghìn €
27/06/202325125 nghìn €
13/12/202325125 nghìn €
19/06/202426125 nghìn €
15/12/202426125 nghìn €
22/06/202527200 nghìn €
21/12/202527225 nghìn €
23/06/202628275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PenafielArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
30/06/2022Juventude de Pedras SalgadasPenafielChuyển nhượng—
30/06/2021Benfica Castelo BrancoJuventude de Pedras SalgadasChuyển nhượng—
30/06/2020CF Os ArmacenensesBenfica Castelo BrancoChuyển nhượng—
30/09/2019GD GafanhaCF Os ArmacenensesChuyển nhượng—
05/02/2019Sertanense FCGD GafanhaChuyển nhượng—
30/06/2018Eléctrico FCSertanense FCChuyển nhượng Free—
21/01/2018Free PlayerEléctrico FCChuyển nhượng—
31/07/2017ViseuFree PlayerTrở lại—
30/06/2017FC Porto U19ViseuChuyển nhượng Free—
29/06/2017Ascoli U19FC Porto U19Cho mượn—
10/07/2016FC Porto U19Ascoli U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Stade NyonnaisFC Porto U19Chuyển nhượng Free—
31/12/2015FC Porto U19Stade NyonnaisChuyển nhượng Free—
30/06/2015Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Padroense U17Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Porto U15Padroense U17Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—
30/06/2010AD Esposende FormaçãoFC Porto YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com