
Bruno Mota
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Bruno Mota là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Tiểu sử Bruno Mota
Bruno Mota là tiền đạo người Brazil, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Jeonbuk Hyundai Motors. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 87 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Mota có 29 trận ra sân với 1634 phút thi đấu, ghi 4 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,47. Ở K League 1 mùa 2026, Mota có 27 trận với 4 bàn và 2 kiến tạo, cùng 2 trận tại Cúp C1 châu Á Elite. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2026, và Mota gia nhập Jeonbuk Hyundai Motors từ FC Anyang ngày 15/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
18Đá chính
1.635Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
16/60Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 52% | 62% | 0 | 0 | 6,37 |
| K League 1 | 2026 | — | 28 | 17 | 1.534 | 4 | 0 | 2 | 57 | 16 | 53% | 53% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/34 (52%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.534 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 16/57
- Sút trong vòng cấm
- 50
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/290 (53%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 127/238 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 103 / 67
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 44
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Vissel Kobe | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/27 | 1 | 7/12 | — | 6,18 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashiwa Reysol | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/7 | 0 | 3/4 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-2 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/17 | 0 | 7/14 | — | 7,09 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 4/10 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 4/10 | — | 6,52 |